living trust

living trust

A lawyer helps a couple establish a living trust for their family.

Định nghĩa

Danh từ:
Ủy thác sống: Một thỏa thuận pháp về ủy thác tài sản được tạo ra hiệu lực trong suốt cuộc đời của người lập ủy thác (grantor), cho phép quản lý chuyển giao tài sản không cần qua thủ tục chứng thực di chúc (probate) sau khi họ qua đời.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã lập một ủy thác sống để tránh quy trình chứng thực di chúc kéo dài cho những người thừa kế của mình.)
  • (Một ủy thác sống cho phép bạn quản lý tài sản của mình trong suốt cuộc đời phân phối chúng sau khi bạn qua đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Revocable living trust": ủy thác sống có thể hủy ngang, cho phép người lập thay đổi hoặc hủy bỏ thỏa thuận bất cứ lúc nào.

    • A revocable living trust can be modified if your financial situation changes. (Một ủy thác sống có thể hủy ngang có thể được sửa đổi nếu tình hình tài chính của bạn thay đổi.)
  • "Irrevocable living trust": ủy thác sống không thể hủy ngang, thường được dùng để bảo vệ tài sản khỏi chủ nợ hoặc giảm thuế.

    • He chose an irrevocable living trust to shield his assets from potential lawsuits. (Anh ấy đã chọn một ủy thác sống không thể hủy ngang để bảo vệ tài sản khỏi các vụ kiện tụng tiềm ẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Living trust (danh từ): ủy thác sống (dạng cơ bản).
  • Testamentary trust (danh từ): ủy thác theo di chúc, chỉ hiệu lực sau khi người lập di chúc qua đời (khác với living trust hiệu lực ngay khi còn sống).
Từ đồng nghĩa
  • Inter vivos trust: ủy thác giữa những người đang sống (thuật ngữ pháp tương đương với living trust).
  • Revocable trust: ủy thác có thể hủy ngang (thường được dùng thay thế cho revocable living trust).
Các cụm từ liên quan
  • To create a living trust: lập một ủy thác sống.

    • Many people create a living trust as part of their estate planning. (Nhiều người lập một ủy thác sống như một phần của kế hoạch quản lý di sản.)
  • To fund a living trust: chuyển tài sản vào ủy thác sống.

    • You need to fund your living trust by transferring ownership of your assets to it. (Bạn cần chuyển tài sản vào ủy thác sống của mình bằng cách chuyển quyền sở hữu tài sản cho .)
Thành ngữ liên quan
  • "To have a living trust in place": sẵn một ủy thác sống.
    • It's wise to have a living trust in place to ensure your assets are handled according to your wishes. (Thật khôn ngoan khi sẵn một ủy thác sống để đảm bảo tài sản của bạn được xử lý theo ý muốn của bạn.)